轉述引語

chuyển thuật dẫn ngữ

Hán Việt: chuyển thuật dẫn ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (thuật) + (dẫn) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉述引語 huǎnshù yǐnyǔ n. <lg.> reported speech