轉速採集 zhuǎn sù cǎi jí · chuyển tốc thải tập Hán Việt: chuyển tốc thải tập · Pinyin: zhuǎn sù cǎi jí Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 採 (thải) + 集 (tập)Pinyinzhuǎn sù cǎi jíHán Việtchuyển tốc thải tậpCấu tạo轉 + 速 + 採 + 集 · chuyển + tốc + thải + tập nghĩa thành phần: chuyển + tốc + thải + tập