轮奂之美 lún huàn zhī měi · luân hoán chi mĩ Hán Việt: luân hoán chi mĩ · Pinyin: lún huàn zhī měi Tổng quan Cấu tạo: 轮 (luân) + 奂 (hoán) + 之 (chi) + 美 (mĩ)Pinyinlún huàn zhī měiHán Việtluân hoán chi mĩCấu tạo轮 + 奂 + 之 + 美 · luân + hoán + chi + mĩ nghĩa thành phần: luân + hoán + chi + mĩ