轮廓控制系统

lún kuò kòng zhì xì tǒngluân khuếch khống chế hệ thống

Hán Việt: luân khuếch khống chế hệ thống · Pinyin: lún kuò kòng zhì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 廓 (khuếch) + 控 (khống) + 制 (chế) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống điều khiển đường viền

Đức

  • Handedict Konturkontrollsystem (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓鲜明的 · 系统保安软件