輪廓控制系統

lún kuò kòng zhì xì tǒng luân khuếch khống chế hệ thống

Hán Việt: luân khuếch khống chế hệ thống · Pinyin: lún kuò kòng zhì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (khuếch) + (khống) + (chế) + (hệ) + (thống)