輪式拖拉機 luân thức tha lạp ki Hán Việt: luân thức tha lạp ki Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 式 (thức) + 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 機 (ki)Hán Việtluân thức tha lạp kiCấu tạo輪 + 式 + 拖 + 拉 + 機 · luân + thức + tha + lạp + ki nghĩa thành phần: luân + thức + tha + lạp + ki Nghĩa EngCihui 輪式拖拉機 únshì tuōlājī n. wheeled tractor M:¹tái