輪式裝載機

lún shì zhuāng zài jī luân thức trang tái ki

Hán Việt: luân thức trang tái ki · Pinyin: lún shì zhuāng zài jī

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thức) + (trang) + (tái) + (ki)