輪形動物門

lún xíng dòng wù mén luân hình động vật môn

Hán Việt: luân hình động vật môn · Pinyin: lún xíng dòng wù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (hình) + (động) + (vật) + (môn)