輪流做某事 luân lưu tố mỗ sự Hán Việt: luân lưu tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 流 (lưu) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtluân lưu tố mỗ sựCấu tạo輪 + 流 + 做 + 某 + 事 · luân + lưu + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: luân + lưu + tố + mỗ + sự