轮胎压力计

luân thai áp lực kế

Hán Việt: luân thai áp lực kế

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ đo áp suất lốp
  • Biên soạn tire pressure gauge M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 輪胎壓力計 úntāi yālìjì n. tire pressure gauge M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮胎帘子线 · 轮胎平衡机 · 轮胎翻新器 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎式拖拉机 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气