輪胎壓力計

luân thai áp lực kế

Hán Việt: luân thai áp lực kế

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thai) + (áp) + (lực) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輪胎壓力計 úntāi yālìjì n. tire pressure gauge M:ge/²zhī