轮胎帘子线

luân thai liêm tử tuyến

Hán Việt: luân thai liêm tử tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 簾 (liêm) + 子 (tử) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi bố lốp
  • Biên soạn tire cord

Eng

  • Cihui 輪胎簾子線 úntāi liánzǐxiàn n. tire cord

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮胎压力计 · 轮胎平衡机 · 轮胎翻新器 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎式拖拉机 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气