輪胎平衡機 lún tāi píng héng jī · luân thai bình hành ki Hán Việt: luân thai bình hành ki · Pinyin: lún tāi píng héng jī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 機 (ki)Pinyinlún tāi píng héng jīHán Việtluân thai bình hành kiCấu tạo輪 + 胎 + 平 + 衡 + 機 · luân + thai + bình + hành + ki nghĩa thành phần: luân + thai + bình + hành + ki