轮船触礁 luân thuyền xúc tiều Hán Việt: luân thuyền xúc tiều Tổng quan Tàu thuỷ đâm vào đá ngầm.☸ Cấu tạo: 轮 (luân) + 船 (thuyền) + 触 (xúc) + 礁 (tiều)Hán Việtluân thuyền xúc tiềuCấu tạo轮 + 船 + 触 + 礁 · luân + thuyền + xúc + tiều nghĩa thành phần: luân + thuyền + xúc + tiều Nghĩa ViệtCihui Tàu thuỷ đâm vào đá ngầm.☸