輪轉凹印機 lún zhuǎn āo yìn jī · luân chuyển ao ấn ki Hán Việt: luân chuyển ao ấn ki · Pinyin: lún zhuǎn āo yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 凹 (ao) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinlún zhuǎn āo yìn jīHán Việtluân chuyển ao ấn kiCấu tạo輪 + 轉 + 凹 + 印 + 機 · luân + chuyển + ao + ấn + ki nghĩa thành phần: luân + chuyển + ao + ấn + ki