軟不拉耷

ruǎn bù lā dā

Pinyin: ruǎn bù lā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bất) + (lạp) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耷:松弛地下垂。指软弱无力,松弛下垂。