軟件公司 ruǎn jiàn gōng sī · nhuyễn kiện công ti Hán Việt: nhuyễn kiện công ti · Pinyin: ruǎn jiàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinruǎn jiàn gōng sīHán Việtnhuyễn kiện công tiCấu tạo軟 + 件 + 公 + 司 · nhuyễn + kiện + công + ti nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + công + ti