軟件設計 ruǎn jiàn shè jì · nhuyễn kiện thiết kế Hán Việt: nhuyễn kiện thiết kế · Pinyin: ruǎn jiàn shè jì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinruǎn jiàn shè jìHán Việtnhuyễn kiện thiết kếCấu tạo軟 + 件 + 設 + 計 · nhuyễn + kiện + thiết + kế nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + thiết + kế