軟件說明 nhuyễn kiện thuyết minh Hán Việt: nhuyễn kiện thuyết minh Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Hán Việtnhuyễn kiện thuyết minhCấu tạo軟 + 件 + 說 + 明 · nhuyễn + kiện + thuyết + minh nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + thuyết + minh Nghĩa EngCihui 軟件說明 uǎnjiàn shuōmíng n. <comp.> software documentation M:¹fèn/¹zhāng/¹běn