軟件質量 ruǎn jiàn zhì liàng · nhuyễn kiện chất lượng Hán Việt: nhuyễn kiện chất lượng · Pinyin: ruǎn jiàn zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyinruǎn jiàn zhì liàngHán Việtnhuyễn kiện chất lượngCấu tạo軟 + 件 + 質 + 量 · nhuyễn + kiện + chất + lượng nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + chất + lượng