軟件重構 ruǎn jiàn chóng gòu · nhuyễn kiện trọng cấu Hán Việt: nhuyễn kiện trọng cấu · Pinyin: ruǎn jiàn chóng gòu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 重 (trọng) + 構 (cấu)Pinyinruǎn jiàn chóng gòuHán Việtnhuyễn kiện trọng cấuCấu tạo軟 + 件 + 重 + 構 · nhuyễn + kiện + trọng + cấu nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + trọng + cấu