软体配送者

ruǎn tǐ pèi sòng zhěnhuyễn thể phối tống giả

Hán Việt: nhuyễn thể phối tống giả · Pinyin: ruǎn tǐ pèi sòng zhě

Tổng quan

nhà phân phối phần mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 配 (phối) + 送 (tống) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phân phối
  • Google Alex v6 nhà phân phối phần mềm

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类 · 软体动物 · 软体舞师 · 软体动物门 · 软体银行