软体动物门

ruǎn tǐ dòng wù ménnhuyễn thể động vật môn

Hán Việt: nhuyễn thể động vật môn · Pinyin: ruǎn tǐ dòng wù mén

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành động vật thân mềm

Đức

  • Handedict Weichtiere (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体动物学 · 软体动物的 · 软体动物类 · 软体配送者 · 软体动物 · 软体舞师 · 软体银行