软体银行

ruǎn tǐ yín hángnhuyễn thể ngân hành

Hán Việt: nhuyễn thể ngân hành · Pinyin: ruǎn tǐ yín háng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

收集並儲存各種電腦軟體的網站。

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 銀 (ngân) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngân hàng phần mềm
  • Google Alex v6 SoftBank

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收集並儲存各種電腦軟體的網站。

Đức

  • Handedict SoftBank

Từ liên quan

Gần nghĩa

软体动物 · 软体舞师 · 银行业务 · 银行业者 · 银行信贷 · 银行假日 · 银行存折 · 银行帐户