Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)
- Hán Việt
- nhuyễn hóa tác dụng
- Cấu tạo
- 軟 + 化 + 作 + 用 · nhuyễn + hóa + tác + dụng
nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + tác + dụng
Từ liên quan
Gần nghĩa
作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 软化剂 · 软化器 · 软化的 · 作用力矩