軟化率計 nhuyễn hóa suất kế Hán Việt: nhuyễn hóa suất kế Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtnhuyễn hóa suất kếCấu tạo軟 + 化 + 率 + 計 · nhuyễn + hóa + suất + kế nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + suất + kế