軟化現象 nhuyễn hóa hiện tượng Hán Việt: nhuyễn hóa hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtnhuyễn hóa hiện tượngCấu tạo軟 + 化 + 現 + 象 · nhuyễn + hóa + hiện + tượng nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + hiện + tượng