軟和話兒 nhuyễn hòa thoại nhi Hán Việt: nhuyễn hòa thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 和 (hòa) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtnhuyễn hòa thoại nhiCấu tạo軟 + 和 + 話 + 兒 · nhuyễn + hòa + thoại + nhi nghĩa thành phần: nhuyễn + hòa + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 軟和話兒 uǎnhuóhuàr n. soft/pleasing words