軟嘴塌舌
nhuyễn chủy tháp thiệt
Hán Việt: nhuyễn chủy tháp thiệt · Pinyin: ruǎn zuǐ tā shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口齿伶俐,嘴巴甜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口齿伶俐,嘴巴甜。
Hán Việt: nhuyễn chủy tháp thiệt · Pinyin: ruǎn zuǐ tā shé