軟弱混亂 nhuyễn nhược hỗn loạn Hán Việt: nhuyễn nhược hỗn loạn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 弱 (nhược) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)Hán Việtnhuyễn nhược hỗn loạnCấu tạo軟 + 弱 + 混 + 亂 · nhuyễn + nhược + hỗn + loạn nghĩa thành phần: nhuyễn + nhược + hỗn + loạn Nghĩa EngCihui 軟弱混亂 uǎnruòhùnluàn f.e. weakness and confusion