軟性下疳 nhuyễn tính hạ cam Hán Việt: nhuyễn tính hạ cam Tổng quan hạ cam Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 下 (hạ) + 疳 (cam)Hán Việtnhuyễn tính hạ camCấu tạo軟 + 性 + 下 + 疳 · nhuyễn + tính + hạ + cam nghĩa thành phần: nhuyễn + tính + hạ + cam Nghĩa ViệtCihui hạ camEngCihui 軟性下疳 uǎnxìng xiàgān n. <med.> soft chancre; chancroid