軟性廣告 ruǎn xìng guǎng gào · nhuyễn tính quảng cáo Hán Việt: nhuyễn tính quảng cáo · Pinyin: ruǎn xìng guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinruǎn xìng guǎng gàoHán Việtnhuyễn tính quảng cáoCấu tạo軟 + 性 + 廣 + 告 · nhuyễn + tính + quảng + cáo nghĩa thành phần: nhuyễn + tính + quảng + cáo