軟性新聞 nhuyễn tính tân văn Hán Việt: nhuyễn tính tân văn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtnhuyễn tính tân vănCấu tạo軟 + 性 + 新 + 聞 · nhuyễn + tính + tân + văn nghĩa thành phần: nhuyễn + tính + tân + văn Nghĩa EngCihui 軟性新聞 uǎnxìng xīnwén n. light news; human-interest stories M:¹tiáo