軟性磁碟 nhuyễn tính từ điệp Hán Việt: nhuyễn tính từ điệp Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 性 (tính) + 磁 (từ) + 碟 (điệp)Hán Việtnhuyễn tính từ điệpCấu tạo軟 + 性 + 磁 + 碟 · nhuyễn + tính + từ + điệp nghĩa thành phần: nhuyễn + tính + từ + điệp Nghĩa EngCihui 軟性磁碟 uǎnxìng cídié n. <comp.> floppy disk M:¹piàn