軟木墊襯

ruǎn mù diàn chèn nhuyễn mộc điếm sấn

Hán Việt: nhuyễn mộc điếm sấn · Pinyin: ruǎn mù diàn chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (mộc) + (điếm) + (sấn)