軟木墊襯 ruǎn mù diàn chèn · nhuyễn mộc điếm sấn Hán Việt: nhuyễn mộc điếm sấn · Pinyin: ruǎn mù diàn chèn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 墊 (điếm) + 襯 (sấn)Pinyinruǎn mù diàn chènHán Việtnhuyễn mộc điếm sấnCấu tạo軟 + 木 + 墊 + 襯 · nhuyễn + mộc + điếm + sấn nghĩa thành phần: nhuyễn + mộc + điếm + sấn