軟木塞兒 nhuyễn mộc tắc nhi Hán Việt: nhuyễn mộc tắc nhi Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 塞 (tắc) + 兒 (nhi)Hán Việtnhuyễn mộc tắc nhiCấu tạo軟 + 木 + 塞 + 兒 · nhuyễn + mộc + tắc + nhi nghĩa thành phần: nhuyễn + mộc + tắc + nhi Nghĩa EngCihui 軟木塞兒 uǎnmùsāir ►See ruǎnmùsāi