軟橡皮球

nhuyễn tượng bì cầu

Hán Việt: nhuyễn tượng bì cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tượng) + (bì) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟橡皮球 uǎn-xiàngpíqiú n. <sport> squash