軟炸里肌 ruǎn zhà lǐ jī · nhuyễn tạc lí cơ Hán Việt: nhuyễn tạc lí cơ · Pinyin: ruǎn zhà lǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 炸 (tạc) + 里 (lí) + 肌 (cơ)Pinyinruǎn zhà lǐ jīHán Việtnhuyễn tạc lí cơCấu tạo軟 + 炸 + 里 + 肌 · nhuyễn + tạc + lí + cơ nghĩa thành phần: nhuyễn + tạc + lí + cơ