軟炸里脊

ruǎn zhá lǐ ji nhuyễn tạc lí tích

Hán Việt: nhuyễn tạc lí tích · Pinyin: ruǎn zhá lǐ ji

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (tạc) + (lí) + (tích)