軟玉溫香

ruǎn yù wēn xiāng nhuyễn ngọc ôn hương

Hán Việt: nhuyễn ngọc ôn hương · Pinyin: ruǎn yù wēn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngọc) + (ôn) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软:柔和;温:温和;玉、香:女子的代称。旧小说形容女子的身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容年轻女子身体洁白柔软,散发着温馨的青春气息。
  • Tân Hoa Tự Điển 软柔和;温温和;玉、香女子的代称。旧小说形容女子的身体。

Eng

  • Cihui 軟玉溫香 uǎnyùwēnxiāng id. as fair as jade (of a beauty's skin)