軟疣痘病毒屬
nhuyễn vưu đậu bệnh độc chúc
Hán Việt: nhuyễn vưu đậu bệnh độc chúc · Pinyin: ruǎn yóu dòu bìng dú shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 疣 (vưu) + 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 屬 (chúc)
Hán Việt: nhuyễn vưu đậu bệnh độc chúc · Pinyin: ruǎn yóu dòu bìng dú shǔ
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 疣 (vưu) + 痘 (đậu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 屬 (chúc)