軟百葉窗 nhuyễn bách diệp song Hán Việt: nhuyễn bách diệp song Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 百 (bách) + 葉 (diệp) + 窗 (song)Hán Việtnhuyễn bách diệp songCấu tạo軟 + 百 + 葉 + 窗 · nhuyễn + bách + diệp + song nghĩa thành phần: nhuyễn + bách + diệp + song Nghĩa EngCihui 軟百葉窗 uǎn-bǎiyèchuāng n. <archi.> venetian blind M:¹shàn