軟皮動物 nhuyễn bì động vật Hán Việt: nhuyễn bì động vật Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 皮 (bì) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnhuyễn bì động vậtCấu tạo軟 + 皮 + 動 + 物 · nhuyễn + bì + động + vật nghĩa thành phần: nhuyễn + bì + động + vật