軟皮裝訂 ruǎn pí zhuāng dìng · nhuyễn bì trang đính Hán Việt: nhuyễn bì trang đính · Pinyin: ruǎn pí zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 皮 (bì) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinruǎn pí zhuāng dìngHán Việtnhuyễn bì trang đínhCấu tạo軟 + 皮 + 裝 + 訂 · nhuyễn + bì + trang + đính nghĩa thành phần: nhuyễn + bì + trang + đính