軟硬不喫

ruǎn yìng bù chī nhuyễn ngạnh bất khiết

Hán Việt: nhuyễn ngạnh bất khiết · Pinyin: ruǎn yìng bù chī

Tổng quan

không lay chuyển dù dùng lực hay thuyết phục

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngạnh) + (bất) + (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lay chuyển dù dùng lực hay thuyết phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与对方谈判或处理问题时态度很强硬,什么方法均不能使其改变态度。

Eng

  • CC-CEDICT unmoved by force or persuasion
  • Cihui unmoved by force or persuasion