軟硬適中 nhuyễn ngạnh thích trung Hán Việt: nhuyễn ngạnh thích trung Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 硬 (ngạnh) + 適 (thích) + 中 (trung)Hán Việtnhuyễn ngạnh thích trungCấu tạo軟 + 硬 + 適 + 中 · nhuyễn + ngạnh + thích + trung nghĩa thành phần: nhuyễn + ngạnh + thích + trung Nghĩa EngCihui 軟硬適中 uǎnyìngshìzhōng f.e. neither too hard nor too soft