軟磨硬泡

ruǎn mó yìng pào nhuyễn ma ngạnh phao

Hán Việt: nhuyễn ma ngạnh phao · Pinyin: ruǎn mó yìng pào

Tổng quan

dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ) | nịnh nọt | thuyết phục

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ma) + (ngạnh) + (phao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ) | nịnh nọt | thuyết phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为使对方答应自己的要求,采用各种手段纠缠不休:父母不同意给他买照相机,他就整天~。

Eng

  • CC-CEDICT to coax and pester (idiom)|to wheedle|to cajole
  • Cihui to coax and pester (idiom); to wheedle; to cajole