軟紅十丈

ruǎn hóng shí zhàng nhuyễn hồng thập trượng

Hán Việt: nhuyễn hồng thập trượng · Pinyin: ruǎn hóng shí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hồng) + (thập) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容都市的繁华。