軟紅香土 ruǎn hóng xiāng yù · nhuyễn hồng hương thổ Hán Việt: nhuyễn hồng hương thổ · Pinyin: ruǎn hóng xiāng yù Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 紅 (hồng) + 香 (hương) + 土 (thổ)Pinyinruǎn hóng xiāng yùHán Việtnhuyễn hồng hương thổCấu tạo軟 + 紅 + 香 + 土 · nhuyễn + hồng + hương + thổ nghĩa thành phần: nhuyễn + hồng + hương + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容都市的繁华。