軟綠脫石 nhuyễn lục thoát thạch Hán Việt: nhuyễn lục thoát thạch Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 綠 (lục) + 脫 (thoát) + 石 (thạch)Hán Việtnhuyễn lục thoát thạchCấu tạo軟 + 綠 + 脫 + 石 · nhuyễn + lục + thoát + thạch nghĩa thành phần: nhuyễn + lục + thoát + thạch