軟翅紗巾

ruǎn chì shā jīn nhuyễn sí sa cân

Hán Việt: nhuyễn sí sa cân · Pinyin: ruǎn chì shā jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (sí) + (sa) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员戴的一种头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员戴的一种头巾。