軟膿咂血

ruǎn nóng zā xuè nhuyễn nùng táp huyết

Hán Việt: nhuyễn nùng táp huyết · Pinyin: ruǎn nóng zā xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (nùng) + (táp) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言软嫩虚弱,不中用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言软嫩虚弱,不中用。